意外牽伸 yì wài qiān shēn · ý ngoại khiên thân Hán Việt: ý ngoại khiên thân · Pinyin: yì wài qiān shēn Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 牽 (khiên) + 伸 (thân)Pinyinyì wài qiān shēnHán Việtý ngoại khiên thânCấu tạo意 + 外 + 牽 + 伸 · ý + ngoại + khiên + thân nghĩa thành phần: ý + ngoại + khiên + thân Nghĩa EngCihui misdraft