意外襲擊 yì wài xí jī · ý ngoại tập kích Hán Việt: ý ngoại tập kích · Pinyin: yì wài xí jī Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 襲 (tập) + 擊 (kích)Pinyinyì wài xí jīHán Việtý ngoại tập kíchCấu tạo意 + 外 + 襲 + 擊 · ý + ngoại + tập + kích nghĩa thành phần: ý + ngoại + tập + kích