意大利燴飯 Yìdàlì huìfàn · ý đại lợi quái phạn Hán Việt: ý đại lợi quái phạn · Pinyin: Yìdàlì huìfàn Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 燴 (quái) + 飯 (phạn)PinyinYìdàlì huìfànHán Việtý đại lợi quái phạnCấu tạo意 + 大 + 利 + 燴 + 飯 · ý + đại + lợi + quái + phạn nghĩa thành phần: ý + đại + lợi + quái + phạn Nghĩa EngCihui risotto