意大利狼 yì dà lì láng · ý đại lợi lang Hán Việt: ý đại lợi lang · Pinyin: yì dà lì láng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 狼 (lang)Pinyinyì dà lì lángHán Việtý đại lợi langCấu tạo意 + 大 + 利 + 狼 · ý + đại + lợi + lang nghĩa thành phần: ý + đại + lợi + lang