意存筆先 yì cún bǐ xiān · ý tồn bút tiên Hán Việt: ý tồn bút tiên · Pinyin: yì cún bǐ xiān Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 存 (tồn) + 筆 (bút) + 先 (tiên)Pinyinyì cún bǐ xiānHán Việtý tồn bút tiênCấu tạo意 + 存 + 筆 + 先 · ý + tồn + bút + tiên nghĩa thành phần: ý + tồn + bút + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意:构思。指写字作画,先构思成熟,然后下笔。