意式肉腸 yì shì ròu cháng · ý thức nhục tràng Hán Việt: ý thức nhục tràng · Pinyin: yì shì ròu cháng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 式 (thức) + 肉 (nhục) + 腸 (tràng)Pinyinyì shì ròu chángHán Việtý thức nhục tràngCấu tạo意 + 式 + 肉 + 腸 · ý + thức + nhục + tràng nghĩa thành phần: ý + thức + nhục + tràng