意式麵條 yì shì miàn tiáo · ý thức miến điều Hán Việt: ý thức miến điều · Pinyin: yì shì miàn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 式 (thức) + 麵 (miến) + 條 (điều)Pinyinyì shì miàn tiáoHán Việtý thức miến điềuCấu tạo意 + 式 + 麵 + 條 · ý + thức + miến + điều nghĩa thành phần: ý + thức + miến + điều