意往神馳

yì wǎng shén chí ý vãng thần trì

Hán Việt: ý vãng thần trì · Pinyin: yì wǎng shén chí

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (vãng) + (thần) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容心神嚮往,不能自持。《二十年目睹之怪現狀》第一回:「不住的面紅耳赤,意往神馳,身上不知怎樣才好。」