意得志滿

yì dé zhì mǎn ý đắc chí mãn

Hán Việt: ý đắc chí mãn · Pinyin: yì dé zhì mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (đắc) + (chí) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 願望滿足而躊躇得意。元.無名氏《氣英布》第一折:「今漢王大敗虧輸,項王意得志滿。」也作「意滿志得」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

踌躇满志