意志倒錯 ý chí đảo thác Hán Việt: ý chí đảo thác Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 倒 (đảo) + 錯 (thác)Hán Việtý chí đảo thácCấu tạo意 + 志 + 倒 + 錯 · ý + chí + đảo + thác nghĩa thành phần: ý + chí + đảo + thác Nghĩa EngCihui parabulia