意志分裂 ý chí phân liệt Hán Việt: ý chí phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtý chí phân liệtCấu tạo意 + 志 + 分 + 裂 · ý + chí + phân + liệt nghĩa thành phần: ý + chí + phân + liệt Nghĩa EngCihui schizobulia