意志增強 ý chí tăng cường Hán Việt: ý chí tăng cường Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 增 (tăng) + 強 (cường)Hán Việtý chí tăng cườngCấu tạo意 + 志 + 增 + 強 · ý + chí + tăng + cường nghĩa thành phần: ý + chí + tăng + cường Nghĩa EngCihui hyperbulia