意志障礙 ý chí chướng ngại Hán Việt: ý chí chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtý chí chướng ngạiCấu tạo意 + 志 + 障 + 礙 · ý + chí + chướng + ngại nghĩa thành phần: ý + chí + chướng + ngại Nghĩa EngCihui dysbulia