意念上的

ý niệm thượng đích

Hán Việt: ý niệm thượng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (niệm) + (thượng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意念上的 ìniànshàng de attr. <lg.> ideational