意念大綱 ý niệm đại cương Hán Việt: ý niệm đại cương Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 念 (niệm) + 大 (đại) + 綱 (cương)Hán Việtý niệm đại cươngCấu tạo意 + 念 + 大 + 綱 · ý + niệm + đại + cương nghĩa thành phần: ý + niệm + đại + cương Nghĩa EngCihui 意念大綱 ìniàn dàgāng n. <lg.> notional syllabus