意念移物

yì niàn yí wù ý niệm di vật

Hán Việt: ý niệm di vật · Pinyin: yì niàn yí wù

Tổng quan

năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ

Cấu tạo: (ý) + (niệm) + (di) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ

Eng

  • CC-CEDICT telekinesis
  • Cihui telekinesis