意念語法 ý niệm ngữ pháp Hán Việt: ý niệm ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 念 (niệm) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtý niệm ngữ phápCấu tạo意 + 念 + 語 + 法 · ý + niệm + ngữ + pháp nghĩa thành phần: ý + niệm + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 意念語法 ìniàn yǔfǎ n. <lg.> notional grammar