意念飄忽 ý niệm phiêu hốt Hán Việt: ý niệm phiêu hốt Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 念 (niệm) + 飄 (phiêu) + 忽 (hốt)Hán Việtý niệm phiêu hốtCấu tạo意 + 念 + 飄 + 忽 · ý + niệm + phiêu + hốt nghĩa thành phần: ý + niệm + phiêu + hốt Nghĩa EngCihui 意念飄忽 ìniànpiāohū f.e. flight of ideas