意思表示

yì sī biǎo shì ý tư biểu kì

Hán Việt: ý tư biểu kì · Pinyin: yì sī biǎo shì

Tổng quan

hy vọng

Cấu tạo: (ý) + (tư) + (biểu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hy vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因欲發生法律上的某種效果,而表露其意思於外者,稱為「意思表示」。如請求、承認等。

Eng

  • Cihui 意思表示 ìsi biǎoshì n. <law> declaration of wishes/desires

ja

  • JMdict expressing one's feelings|communicating one's intention|declaration of intent