意想主義 ý tưởng chủ nghĩa Hán Việt: ý tưởng chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 想 (tưởng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtý tưởng chủ nghĩaCấu tạo意 + 想 + 主 + 義 · ý + tưởng + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: ý + tưởng + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 意想主義 ìxiǎngzhǔyì n. imagism