意想統制 ý tưởng thống chế Hán Việt: ý tưởng thống chế Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 想 (tưởng) + 統 (thống) + 制 (chế)Hán Việtý tưởng thống chếCấu tạo意 + 想 + 統 + 制 · ý + tưởng + thống + chế nghĩa thành phần: ý + tưởng + thống + chế Nghĩa EngCihui ideodynamism