意惹情牽

yì rě qíng qiān ý nhạ tình khiên

Hán Việt: ý nhạ tình khiên · Pinyin: yì rě qíng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (nhạ) + (tình) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惹:引起。牵:牵挂。引起情感上的缠绵牵挂。
  • Tân Hoa Tự Điển 惹引起。牵牵挂。引起情感上的缠绵牵挂。