意惹情牽

yì rě qíng qiān ý nhạ tình khiên

Hán Việt: ý nhạ tình khiên · Pinyin: yì rě qíng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (nhạ) + (tình) + (khiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情意纏綿。明.高濂《玉簪記》第二二齣:「把淚偷彈,把淚偷彈,千種離情,兩下難言,意惹情牽,腸斷心剜。」《群音類選.清腔類.卷五.醉扶歸.相思欲見渾難見曲》:「欹枕無眠,意惹情牽,舊愁流水逝,新恨海潮添。」