意願動詞 ý nguyện động từ Hán Việt: ý nguyện động từ Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 願 (nguyện) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtý nguyện động từCấu tạo意 + 願 + 動 + 詞 · ý + nguyện + động + từ nghĩa thành phần: ý + nguyện + động + từ Nghĩa EngCihui 意願動詞 ìyuàn dòngcí n. <lg.> volitional verb