意愿动词

ý nguyện động từ

Hán Việt: ý nguyện động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 願 (nguyện) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động từ ý nguyện
  • Biên soạn volitional verb

Eng

  • Cihui 意願動詞 ìyuàn dòngcí n. <lg.> volitional verb

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词结构 · 动词重叠 · 动词的 · 动词的变化 · 动词分类 · 动词原式 · 动词变位 · 动词变化