意懶情疏 yì lǎn qíng shū · ý lại tình sơ Hán Việt: ý lại tình sơ · Pinyin: yì lǎn qíng shū Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 懶 (lại) + 情 (tình) + 疏 (sơ)Pinyinyì lǎn qíng shūHán Việtý lại tình sơCấu tạo意 + 懶 + 情 + 疏 · ý + lại + tình + sơ nghĩa thành phần: ý + lại + tình + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 懒:怠倦,消沉。意志消沉,感情淡漠。