意指爲獄 yì zhǐ wéi yù · ý chỉ vi ngục Hán Việt: ý chỉ vi ngục · Pinyin: yì zhǐ wéi yù Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 指 (chỉ) + 爲 (vi) + 獄 (ngục)Pinyinyì zhǐ wéi yùHán Việtý chỉ vi ngụcCấu tạo意 + 指 + 爲 + 獄 · ý + chỉ + vi + ngục nghĩa thành phần: ý + chỉ + vi + ngục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意指:意之所在;狱:监狱。不依据法律,只以上司的意图量刑判罪。