意攘心勞
ý nhương tâm lao
Hán Việt: ý nhương tâm lao · Pinyin: yì rǎng xīn láo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心緒焦躁慌亂。《孤本元明雜劇.三化邯鄲.第二折》:「盧生也,也是你三生累積功千劫,教我一夜思量計萬條,意攘心勞。」也作「心勞意攘」、「心勞意穰」、「心勞意冗」。
Hán Việt: ý nhương tâm lao · Pinyin: yì rǎng xīn láo