意料不到

ý liêu bất đáo

Hán Việt: ý liêu bất đáo

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 料 (liêu) + 不 (bất) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất ngờ
  • Biên soạn r.v. unable to foresee/predict

Eng

  • Cihui 意料不到 ìliào budào r.v. unable to foresee/predict; Yīxiē ∼ de shìqing fāshēng le. Something unforeseeable has happened

Từ liên quan

Gần nghĩa

意料之外 · 意料中的 · 意料之中 · 不到家 · 不到时候的 · 不到时候 · 不到法院 · 不到二十岁