意料中的

ý liêu trung đích

Hán Việt: ý liêu trung đích

Tổng quan

được chờ đợi hy vọng

Cấu tạo: 意 (ý) + 料 (liêu) + 中 (trung) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như mong đợi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi expected

Từ liên quan

Gần nghĩa

意料之外 · 意料之中 · 意料不到 · 意料到