意料之外
ý liêu chi ngoại
Hán Việt: ý liêu chi ngoại · Pinyin: yì liào zhī wài
Tổng quan
(thành ngữ) trái với dự đoán | không mong đợi
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) trái với dự đoán | không mong đợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有想到的。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) contrary to expectation; unexpected
- Cihui 意料之外 ìliào zhīwài n. contrary to expectation