意料之外
ý liêu chi ngoại
Hán Việt: ý liêu chi ngoại · Pinyin: yì liào zhī wài
Tổng quan
(thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi
没有想到的。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngoài dự kiến
- VietPhrases ngoài ý liệu
- Biên soạn contrary to expectation
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有想到的。
Eng
- Cihui 意料之外 ìliào zhīwài n. contrary to expectation
Đức
- Handedict befremdlich