意氣之爭 ý khí chi tranh Hán Việt: ý khí chi tranh Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 氣 (khí) + 之 (chi) + 爭 (tranh)Hán Việtý khí chi tranhCấu tạo意 + 氣 + 之 + 爭 · ý + khí + chi + tranh nghĩa thành phần: ý + khí + chi + tranh Nghĩa EngCihui 意氣之爭 ìqìzhīzhēng n. a dispute caused by personal feelings