意氣沖天

ý khí trùng thiên

Hán Việt: ý khí trùng thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (khí) + (trùng) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意氣沖天 ìqìchōngtiān f.e. high-spirited