意气扬扬

yì qì yáng yángý khí dương dương

Hán Việt: ý khí dương dương · Pinyin: yì qì yáng yáng

Tổng quan

"chinese_explanation": "扬扬得意的样子。形容很得意的样子。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"意气洋洋"。 2.形容自负得意。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容自滿自得的樣子。《史記.卷六二.管晏傳》:「其夫為相御,擁大蓋,策駟馬,意氣揚揚,甚自得也。」《二十年目睹之怪現狀》第四六回:「他便意氣揚揚的跑到閩縣衙門,立等著對質。」也作「意氣洋洋」。

Cấu tạo: 意 (ý) + 氣 (khí) + 揚 (dương) + 揚 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 扬扬得意的样子。
  • Biên soạn 形容很得意的样子。"}
  • Biên soạn triumphant; elated; in high glee

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"意气洋洋"。 2.形容自负得意。

Eng

  • Cihui 意氣揚揚 ìqìyángyáng f.e. triumphant; elated; in high glee

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

洋洋得意