意氣揚揚
ý khí dương dương
Hán Việt: ý khí dương dương · Pinyin: yì qì yáng yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扬扬:得意的样子。形容很得意的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"意气洋洋"。 2.形容自负得意。
- Tân Hoa Tự Điển 扬扬得意的样子。形容很得意的样子。
Eng
- Cihui 意氣揚揚 ìqìyángyáng f.e. triumphant; elated; in high glee