意氣激昂 yì qì jī áng · ý khí kích ngang Hán Việt: ý khí kích ngang · Pinyin: yì qì jī áng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 氣 (khí) + 激 (kích) + 昂 (ngang)Pinyinyì qì jī ángHán Việtý khí kích ngangCấu tạo意 + 氣 + 激 + 昂 · ý + khí + kích + ngang nghĩa thành phần: ý + khí + kích + ngang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意气:意志和气概。形容精神振奋,气概豪迈。