意氣相投
ý khí tương đầu
Hán Việt: ý khí tương đầu · Pinyin: yì qì xiāng tóu
Tổng quan
tâm đầu ý hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm đầu ý hợp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意气:志趣性格;投:合得来。指志趣和性格相同的人,彼此投合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"意气相得"。
- Tân Hoa Tự Điển 意气志趣性格;投合得来。指志趣和性格相同的人,彼此投合。
Eng
- CC-CEDICT congenial
- Cihui 意氣相投 ìqìxiāngtóu f.e. 1. have the same outlook; be congenial 2. One's temper and nature are in accord with sb.