意氣自得
ý khí tự đắc
Hán Việt: ý khí tự đắc · Pinyin: yì qì zì dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意气:神态,气势;自得:自觉得意。形容十分骄傲得意的样子。
Eng
- Cihui 意氣自得 ìqìzìdé f.e. confident and dignified
Hán Việt: ý khí tự đắc · Pinyin: yì qì zì dé