意氣飛揚 yì qì fēi yáng · ý khí phi dương Hán Việt: ý khí phi dương · Pinyin: yì qì fēi yáng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 氣 (khí) + 飛 (phi) + 揚 (dương)Pinyinyì qì fēi yángHán Việtý khí phi dươngCấu tạo意 + 氣 + 飛 + 揚 · ý + khí + phi + dương nghĩa thành phần: ý + khí + phi + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹意气风发。形容精神振奋,气概豪迈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹意气风发。