意氣相傾
ý khí tương khuynh
Hán Việt: ý khí tương khuynh · Pinyin: yì qì xiāng qīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彼此的性情志趣相投合。如:「他二人朝夕相處,日久之後遂意氣相傾,結為患難之交。」也作「意氣相投」、「意氣相合」。
Hán Việt: ý khí tương khuynh · Pinyin: yì qì xiāng qīng