意氣相得 yì qì xiāng dé · ý khí tương đắc Hán Việt: ý khí tương đắc · Pinyin: yì qì xiāng dé Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 氣 (khí) + 相 (tương) + 得 (đắc)Pinyinyì qì xiāng déHán Việtý khí tương đắcCấu tạo意 + 氣 + 相 + 得 · ý + khí + tương + đắc nghĩa thành phần: ý + khí + tương + đắc