意氣自如
ý khí tự như
Hán Việt: ý khí tự như · Pinyin: yì qì zì rú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 神態自然如常。《史記.卷一○九.李將軍傳》:「會日暮,吏士皆無人色,而廣意氣自如,益治軍。」《明史.卷二○五.唐順之傳》:「從者咸驚嘔,順之意氣自如。」也作「意氣自若」。
Eng
- Cihui 意氣自如 ìqìzìrú f.e. confident and dignified