意氣自得

yì qì zì dé ý khí tự đắc

Hán Việt: ý khí tự đắc · Pinyin: yì qì zì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (khí) + (tự) + (đắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容志得意滿的樣子。《魏書.卷二一.獻文六王傳上.北海王詳傳》:「兄顥入洛,成敗未分,便以意氣自得,為時人所笑。」

Eng

  • Cihui 意氣自得 ìqìzìdé f.e. confident and dignified