意氣飛揚

yì qì fēi yáng ý khí phi dương

Hán Việt: ý khí phi dương · Pinyin: yì qì fēi yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (khí) + (phi) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容精神振奮,志氣高昂的樣子。《花月痕》第四八回:「到了出師這一日,大家意氣飛揚。」