意滿志得
ý mãn chí đắc
Hán Việt: ý mãn chí đắc · Pinyin: yì mǎn zhì dé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 願望滿足而躊躇得意。清.黃宗羲〈進士心友張君墓誌銘〉:「一第進士,便意滿志得,以為讀書之事畢矣。」也作「意得志滿」。
Hán Việt: ý mãn chí đắc · Pinyin: yì mǎn zhì dé