意生化身 ý sanh hóa thân Hán Việt: ý sanh hóa thân Tổng quan ý sinh hoá thân (術語)菩薩任意而生之變化身也。☸ Cấu tạo: 意 (ý) + 生 (sanh) + 化 (hóa) + 身 (thân)Hán Việtý sanh hóa thânCấu tạo意 + 生 + 化 + 身 · ý + sanh + hóa + thân nghĩa thành phần: ý + sanh + hóa + thân Nghĩa ViệtCihui ý sinh hoá thân (術語)菩薩任意而生之變化身也。☸