意略縱橫 yì lüè zòng héng · ý lược túng hoành Hán Việt: ý lược túng hoành · Pinyin: yì lüè zòng héng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 略 (lược) + 縱 (túng) + 橫 (hoành)Pinyinyì lüè zòng héngHán Việtý lược túng hoànhCấu tạo意 + 略 + 縱 + 橫 · ý + lược + túng + hoành nghĩa thành phần: ý + lược + túng + hoành