意符同義詞 ý phù đồng nghĩa từ Hán Việt: ý phù đồng nghĩa từ Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 符 (phù) + 同 (đồng) + 義 (nghĩa) + 詞 (từ)Hán Việtý phù đồng nghĩa từCấu tạo意 + 符 + 同 + 義 + 詞 · ý + phù + đồng + nghĩa + từ nghĩa thành phần: ý + phù + đồng + nghĩa + từ Nghĩa EngCihui 意符同義詞 ìfú tóngyìcí n. <lg.> ideographic synonym