意第緒語

yì dì xù yǔ ý đệ tự ngữ

Hán Việt: ý đệ tự ngữ · Pinyin: yì dì xù yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Yiddish

Cấu tạo: (ý) + (đệ) + (tự) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Yiddish

Eng

  • CC-CEDICT Yiddish language
  • Cihui Yiddish language