意義排斥 ý nghĩa bài xích Hán Việt: ý nghĩa bài xích Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 排 (bài) + 斥 (xích)Hán Việtý nghĩa bài xíchCấu tạo意 + 義 + 排 + 斥 · ý + nghĩa + bài + xích nghĩa thành phần: ý + nghĩa + bài + xích Nghĩa EngCihui 意義排斥 ìyì páichì n. <lg.> meaning exclusion