意致縱橫

yì zhì zòng héng ý trí túng hoành

Hán Việt: ý trí túng hoành · Pinyin: yì zhì zòng héng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (trí) + (túng) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意致:神情姿态;纵横:奔放。形容人的性格奔放。