意興索然
ý hưng tác nhiên
Hán Việt: ý hưng tác nhiên · Pinyin: yì xīng suǒ rán
Tổng quan
không có hứng thú với cái gì đó
Nghĩa
Việt
- Cihui không có hứng thú với cái gì đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 索然,空無所有的樣子。意興索然形容全無興趣。《東周列國志》第七一回:「景公意興索然。左右問曰:『將回宮乎?』景公曰:『可移於梁邱大夫之家。』」也作「興致索然」。
Eng
- CC-CEDICT to have no interest in sth
- Cihui 意興索然 ìxìngsuǒrán f.e. have not the least interest